Ống HDPE trơn

Ống nhựa HDPE D25 STP: Thông số, ứng dụng và bảng giá

Mã SP: HDPE-D25
Giá: Liên hệ
Vật liệuPE100 / PE80 (tùy chọn)
Tiêu chuẩnTCVN 7305:2003 / ISO 4427
Áp lực làm việcPN6 – PN20 (tùy chọn)
Đường kínhOD 25mm (D25)
Kiểu nốiHàn đối đầu / Điện trở
Quy cáchCuộn 100–300m hoặc cây 6m

✓ Tư vấn kỹ thuật miễn phí   ✓ Giao hàng toàn quốc   ✓ Hỗ trợ thi công & máy hàn ống

Ống nhựa HDPE D25 STP – Giải pháp dẫn nước linh hoạt cho nhiều công trình

Ống nhựa HDPE D25 là loại ống có đường kính ngoài danh nghĩa 25 mm, được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, tưới tiêu, cảnh quan, nông nghiệp, chăn nuôi và các tuyến đường ống kỹ thuật quy mô nhỏ.

So với những kích thước nhỏ hơn, ống HDPE D25 có khả năng đáp ứng lưu lượng tốt hơn nhưng vẫn giữ được ưu điểm nhẹ, linh hoạt và thuận tiện thi công. Sản phẩm được cung cấp dưới dạng cuộn dài, giúp triển khai các tuyến ống liên tục, giảm số lượng mối nối và tối ưu thời gian lắp đặt.

STP Group hiện cung cấp ống HDPE D25 PE100 và PE80 với nhiều cấp áp lực, phù hợp với từng điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

1. Ống nhựa HDPE D25 là gì?

Ống nhựa HDPE D25, thường được gọi là ống HDPE phi 25, là loại ống được sản xuất từ vật liệu polyethylene mật độ cao.

Ký hiệu D25 thể hiện đường kính ngoài danh nghĩa của ống là 25 mm. Đây không phải là đường kính trong của ống, bởi đường kính trong sẽ thay đổi tùy theo độ dày thành ống và cấp áp lực PN.

Ví dụ:

  • Cùng là ống D25 nhưng PN10 có thành ống mỏng hơn PN16.
  • Thành ống càng dày thì đường kính trong càng nhỏ.
  • Cấp PN cao hơn thường phù hợp với hệ thống có yêu cầu chịu áp lực lớn hơn.

Theo bảng giá STP Group, ống D25 có hai nhóm vật liệu chính:

  • Ống HDPE D25 PE100: PN10, PN12.5, PN16 và PN20.
  • Ống HDPE D25 PE80: PN10, PN12.5 và PN16.

2. Thông số kỹ thuật ống HDPE D25 STP

Tiêu chí Thông số
Tên sản phẩm Ống nhựa HDPE D25
Tên gọi phổ biến Ống HDPE phi 25
Đường kính ngoài danh nghĩa 25 mm
Cấp vật liệu PE100, PE80
Áp lực danh nghĩa PN10, PN12.5, PN16, PN20
Độ dày thành ống Từ 1,8 mm đến 3,0 mm
Đơn vị tính Mét
Quy cách 300 mét/cuộn
Nhóm ứng dụng Cấp nước, tưới tiêu, nông nghiệp, cảnh quan, chăn nuôi, đường ống kỹ thuật

Quy cách 300 mét/cuộn là một lợi thế đáng chú ý của ống D25. Đối với tuyến ống dài, người thi công có thể giảm đáng kể số lượng phụ kiện nối trung gian.

3. Bảng giá ống nhựa HDPE D25 PE100

STT Sản phẩm Áp lực Độ dày Đơn giá chưa VAT Quy cách Giá trị tham khảo 300 m
1 Ống HDPE D25 PE100 PN10 1,8 mm 9.505 đồng/m 300 m/cuộn 2.851.500 đồng
2 Ống HDPE D25 PE100 PN12.5 2,0 mm 10.063 đồng/m 300 m/cuộn 3.018.900 đồng
3 Ống HDPE D25 PE100 PN16 2,3 mm 12.020 đồng/m 300 m/cuộn 3.606.000 đồng
4 Ống HDPE D25 PE100 PN20 3,0 mm 14.070 đồng/m 300 m/cuộn 4.221.000 đồng

Trong nhóm PE100, sản phẩm có đầy đủ bốn cấp áp lực từ PN10 đến PN20. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần nhiều phương án về độ dày và khả năng chịu áp.

STP Group – Hạ tầng nhựa xanh bền vững
Hotline: 086 586 2021

4. Bảng giá ống nhựa HDPE D25 PE80

STT Sản phẩm Áp lực Độ dày Đơn giá chưa VAT Quy cách Giá trị tham khảo 300 m
1 Ống HDPE D25 PE80 PN10 2,0 mm 10.063 đồng/m 300 m/cuộn 3.018.900 đồng
2 Ống HDPE D25 PE80 PN12.5 2,3 mm 11.741 đồng/m 300 m/cuộn 3.522.300 đồng
3 Ống HDPE D25 PE80 PN16 3,0 mm 14.070 đồng/m 300 m/cuộn 4.221.000 đồng

Bảng giá trên được tổng hợp từ bảng giá ống nhựa HDPE PE100 và PE80 của STP Group. Đơn giá tính theo mét, chưa bao gồm VAT. Giá trị 300 mét/cuộn được tính từ đơn giá một mét nhân với 300 mét.

Giá bán thực tế có thể được điều chỉnh theo số lượng đặt hàng, địa điểm giao nhận, chi phí vận chuyển và chính sách thương mại tại thời điểm báo giá.

5. Vì sao ống nhựa HDPE D25 được sử dụng phổ biến?

Kích thước phù hợp với nhiều tuyến ống nhánh

D25 là kích thước trung gian thường được lựa chọn cho những tuyến ống cần lưu lượng cao hơn D20 nhưng chưa cần sử dụng các loại ống có đường kính lớn.

Sản phẩm phù hợp cho:

  • Đường cấp nước nhánh.
  • Đường ống tưới trong vườn.
  • Tuyến cấp nước cho chuồng trại.
  • Đường phân phối nước trong nhà màng.
  • Tuyến nước phục vụ cảnh quan.
  • Hệ thống cấp nước tạm tại công trường.

Cuộn ống dài, giảm số lượng mối nối

Ống HDPE D25 được cung cấp theo quy cách 300 m/cuộn. Với những tuyến dài, quy cách này giúp:

  • Hạn chế phụ kiện nối giữa tuyến.
  • Rút ngắn thời gian thi công.
  • Giảm các vị trí có khả năng phát sinh rò rỉ.
  • Thuận tiện bố trí đường ống theo địa hình.
  • Giảm khối lượng vận chuyển phụ kiện.

Trọng lượng nhẹ, thuận tiện thi công

Ống HDPE có trọng lượng tương đối nhẹ, phù hợp với những khu vực khó tiếp cận bằng máy móc hoặc cần triển khai đường ống theo nhiều hướng khác nhau.

Có khả năng uốn linh hoạt

Ống dạng cuộn có thể đi theo địa hình và các tuyến cong phù hợp mà không phải sử dụng quá nhiều cút chuyển hướng.

Tuy nhiên, không được bẻ gập ống hoặc uốn với bán kính quá nhỏ vì có thể làm biến dạng tiết diện và ảnh hưởng đến khả năng lưu thông.

Không bị gỉ như đường ống kim loại

Vật liệu HDPE không bị ăn mòn điện hóa như kim loại. Đây là ưu điểm khi đường ống được lắp đặt trong môi trường đất ẩm, ngoài trời hoặc khu vực sản xuất nông nghiệp.

STP Group – Hạ tầng nhựa xanh bền vững
Hotline: 086 586 2021

6. Ứng dụng của ống nhựa HDPE D25

6.1. Hệ thống tưới cây nông nghiệp

Ống nhựa HDPE D25 thường được dùng làm đường ống nhánh hoặc đường phân phối trong các mô hình tưới:

  • Tưới nhỏ giọt.
  • Tưới phun mưa.
  • Tưới gốc cây ăn quả.
  • Tưới rau màu.
  • Tưới cây công nghiệp.
  • Tưới vườn ươm.
  • Tưới trong nhà màng, nhà kính.

Ống có thể được bố trí dọc theo từng luống, từng hàng cây hoặc từng khu vực canh tác. Tùy thiết kế, đường ống D25 có thể kết nối với van, đầu tưới, dây nhỏ giọt hoặc các tuyến ống nhỏ hơn.

6.2. Cấp nước cho nhà ở và công trình dân dụng

Ống HDPE phi 25 có thể được sử dụng làm tuyến cấp nước ngoài nhà hoặc tuyến nước nhánh cho:

  • Nhà ở.
  • Nhà vườn.
  • Công trình phụ trợ.
  • Nhà bảo vệ.
  • Khu lưu trú.
  • Khu vực sân vườn.
  • Bồn chứa và các điểm sử dụng nước.

Việc lựa chọn cấp PN cần căn cứ vào áp lực đầu nguồn, độ cao công trình, chiều dài đường ống và yêu cầu của hồ sơ thiết kế.

6.3. Hệ thống cấp nước cảnh quan

Đối với công viên, khu đô thị, khu nghỉ dưỡng hoặc khuôn viên nhà máy, ống D25 có thể được sử dụng để phân phối nước đến:

  • Bồn cây.
  • Thảm cỏ.
  • Hàng cây xanh.
  • Vườn hoa.
  • Khu vực tiểu cảnh.
  • Hệ thống phun tưới tự động.

Ống cuộn dài giúp đơn vị thi công dễ dàng triển khai tuyến quanh khuôn viên mà không phải bố trí quá nhiều mối nối.

6.4. Chăn nuôi và trang trại

Trong hệ thống chăn nuôi, ống HDPE D25 có thể đảm nhiệm các tuyến:

  • Cấp nước đến máng uống.
  • Cấp nước cho từng khu chuồng.
  • Cấp nước vệ sinh.
  • Đường nước cho hệ thống phun sương.
  • Đường ống phục vụ làm mát chuồng trại.
  • Cấp nước cho khu vực sơ chế và phụ trợ.

Với các trang trại có địa hình rộng, việc sử dụng ống dạng cuộn giúp thi công nhanh và giảm phụ kiện trên toàn tuyến.

6.5. Nuôi trồng thủy sản

Ống D25 có thể được sử dụng trong một số đường ống phụ trợ của hệ thống nuôi trồng thủy sản như:

  • Đường cấp nước cho bể nuôi.
  • Đường phân phối nước.
  • Đường nước vệ sinh.
  • Tuyến nước đến khu xử lý.
  • Đường ống phục vụ hệ thống tuần hoàn quy mô nhỏ.

Khi sử dụng trong môi trường nước mặn hoặc để dẫn các loại dung dịch khác nước, cần kiểm tra tính tương thích của vật liệu, phụ kiện và yêu cầu thiết kế.

6.6. Cấp nước cho công trường

Ống nhựa HDPE D25 cũng phù hợp với các hệ thống cấp nước tạm thời:

  • Cấp nước sinh hoạt tại công trường.
  • Dẫn nước phục vụ vệ sinh.
  • Cấp nước tưới chống bụi.
  • Cấp nước cho khu nhà điều hành.
  • Đường ống sử dụng theo từng giai đoạn thi công.

Đặc tính nhẹ và dạng cuộn giúp đường ống dễ di chuyển, thu hồi hoặc điều chỉnh khi mặt bằng công trường thay đổi.

6.7. Đường nước kỹ thuật trong nhà xưởng

Trong nhà xưởng và cơ sở sản xuất, ống D25 có thể được xem xét cho các đường nước kỹ thuật có lưu lượng phù hợp.

Nếu lưu chất không phải nước, đơn vị thiết kế phải đánh giá:

  • Thành phần của lưu chất.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Áp suất hệ thống.
  • Khả năng tương thích với vật liệu HDPE.
  • Loại phụ kiện kết nối.
  • Điều kiện làm việc liên tục hoặc gián đoạn.

7. Tiêu chuẩn chất lượng của ống HDPE D25 STP

Theo nội dung trên bảng giá của STP Group, dòng ống nhựa HDPE PE100 và PE80 được công bố theo các tiêu chuẩn, quy chuẩn:

  • ISO 9001:2015.
  • DIN 8074:2011-12.
  • DIN 8075:2011-12.
  • ISO 4427-2:2019.
  • QCVN 16:2023/BXD.
  • QCVN 12-1:2011/BYT.

Các tiêu chuẩn và quy chuẩn này được ghi trực tiếp trên bảng giá ống HDPE PE100 và PE80 của STP Group.

Khi đặt hàng cho dự án, chủ đầu tư và nhà thầu nên kiểm tra hồ sơ chất lượng đi kèm lô hàng, chẳng hạn:

  • Chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất.
  • Hồ sơ thử nghiệm sản phẩm.
  • Chứng nhận hoặc công bố hợp quy theo yêu cầu.
  • Phiếu xuất xưởng.
  • Tài liệu kỹ thuật.
  • Hồ sơ truy xuất lô sản xuất.
  • Các tài liệu khác theo hồ sơ mời thầu và thiết kế công trình.

8. Phân biệt ống HDPE D25 PE100 và PE80

PE100 và PE80 đều là các cấp vật liệu được sử dụng để sản xuất ống HDPE. Tuy nhiên, thông số chiều dày của hai loại có sự khác nhau ngay cả khi cùng kích thước và cấp áp lực.

Cấp áp lực D25 PE100 D25 PE80
PN10 Dày 1,8 mm Dày 2,0 mm
PN12.5 Dày 2,0 mm Dày 2,3 mm
PN16 Dày 2,3 mm Dày 3,0 mm
PN20 Dày 3,0 mm Không thể hiện trong bảng giá

Trong bảng giá STP, với cùng cấp PN, ống PE100 có thành ống mỏng hơn PE80. Tuy nhiên, việc lựa chọn không nên chỉ dựa trên độ dày hoặc giá bán.

Khách hàng cần căn cứ vào:

  • Chỉ định vật liệu trong thiết kế.
  • Cấp áp lực của hệ thống.
  • Lưu lượng cần đáp ứng.
  • Điều kiện thi công.
  • Loại phụ kiện sử dụng.
  • Yêu cầu của chủ đầu tư.
  • Hồ sơ nghiệm thu của công trình.

Không tự ý thay thế PE80 bằng PE100 hoặc ngược lại khi hồ sơ kỹ thuật đã quy định rõ chủng loại.

9. Cách lựa chọn cấp áp lực cho ống HDPE D25

Ống HDPE D25 PN10

Có thể được xem xét cho những hệ thống có áp lực thiết kế phù hợp, chẳng hạn các tuyến tưới hoặc cấp nước thông thường.

Ống HDPE D25 PN12.5

Phù hợp với những công trình cần cấp chịu áp cao hơn PN10 hoặc có khoảng cách truyền dẫn dài hơn.

Ống HDPE D25 PN16

Thường được lựa chọn khi hệ thống sử dụng bơm tăng áp hoặc yêu cầu hệ số an toàn cao hơn.

Ống HDPE D25 PN20

Trong bảng giá D25, cấp PN20 được cung cấp đối với vật liệu PE100. Sản phẩm phù hợp với hệ thống có yêu cầu chịu áp cao hơn, nhưng phải được lựa chọn dựa trên tính toán kỹ thuật.

Cấp PN không nên được chọn chỉ bằng cách đối chiếu với áp suất ghi trên máy bơm. Cần đồng thời xem xét:

  • Áp lực tĩnh.
  • Chênh lệch cao độ.
  • Tổn thất áp suất.
  • Chiều dài tuyến ống.
  • Lưu lượng vận hành.
  • Hiện tượng tăng áp đột ngột.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Hệ số an toàn của hệ thống.

10. Phụ kiện kết nối dành cho ống HDPE D25

Tùy vào thiết kế và mục đích sử dụng, ống HDPE D25 có thể kết nối bằng các nhóm phụ kiện phù hợp như:

  • Măng sông nối thẳng.
  • Cút ren trong hoặc ren ngoài.
  • Tê đều.
  • Tê thu.
  • Nút bịt.
  • Van khóa.
  • Đai khởi thủy.
  • Đầu chuyển ren.
  • Phụ kiện chuyển sang kích thước khác.

Phụ kiện phải đúng đường kính, phù hợp với cấp áp lực và điều kiện vận hành của tuyến ống.

Đối với hệ thống tưới, nên bố trí van khóa theo từng khu vực để thuận tiện cho quá trình kiểm tra, bảo dưỡng và điều tiết lưu lượng.

11. Lưu ý khi vận chuyển và lắp đặt ống HDPE D25

Để hạn chế hư hỏng trong quá trình thi công, cần lưu ý:

  • Không kéo lê cuộn ống trên đá, kim loại hoặc vật sắc nhọn.
  • Không ném cuộn ống từ trên cao xuống.
  • Không bẻ gập đường ống tại một điểm.
  • Tránh để ống tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cao.
  • Kiểm tra đúng ký hiệu D25, vật liệu và cấp PN trước khi lắp.
  • Cắt đầu ống vuông, sạch trước khi kết nối.
  • Sử dụng phụ kiện đúng kích thước.
  • Siết phụ kiện theo hướng dẫn kỹ thuật.
  • Kiểm tra toàn bộ mối nối trước khi thử áp.
  • Không vận hành hệ thống khi chưa hoàn thành nghiệm thu.

Nếu chôn ống dưới đất, cần xử lý nền và lớp lấp phù hợp để tránh đá nhọn hoặc tải trọng cục bộ làm ảnh hưởng đến thành ống.

12. Câu hỏi thường gặp về ống nhựa HDPE D25

Ống HDPE D25 có phải là ống phi 25 không?

Có. Trong cách gọi thương mại, ống HDPE D25 thường được gọi là ống HDPE phi 25. Kích thước 25 mm là đường kính ngoài danh nghĩa của ống.

Một cuộn ống HDPE D25 dài bao nhiêu mét?

Theo bảng giá STP Group, quy cách của ống D25 là 300 mét/cuộn.

Giá ống nhựa HDPE D25 bao nhiêu?

Đơn giá trong bảng giá STP dao động từ 9.505 đồng/m đến 14.070 đồng/m đối với PE100 và từ 10.063 đồng/m đến 14.070 đồng/m đối với PE80. Giá chưa bao gồm VAT.

Ống HDPE D25 PN16 dày bao nhiêu?

  • D25 PE100 PN16 dày 2,3 mm.
  • D25 PE80 PN16 dày 3,0 mm.

Ống D25 có dùng cho hệ thống tưới nhỏ giọt không?

Có thể sử dụng ống D25 làm đường ống nhánh hoặc đường phân phối trong hệ thống tưới nhỏ giọt. Việc lựa chọn cần dựa trên chiều dài tuyến, số lượng đầu tưới, lưu lượng và áp lực bơm.

Ống HDPE D25 có sử dụng ngoài trời được không?

Ống HDPE được sử dụng phổ biến cho các tuyến ngoài trời. Tuy nhiên, quá trình lắp đặt vẫn phải tuân thủ hướng dẫn bảo quản, cố định, chống va đập và điều kiện kỹ thuật của công trình.

PE100 và PE80 loại nào tốt hơn?

Không nên đánh giá chỉ dựa trên tên vật liệu. Loại phù hợp là loại đáp ứng đúng chỉ định thiết kế, cấp áp lực, độ dày và điều kiện vận hành của hệ thống.

13. Báo giá ống nhựa HDPE D25 tại STP Group

Ống nhựa HDPE D25 STP là giải pháp phù hợp cho nhiều hệ thống cấp nước, tưới tiêu, cảnh quan, nông nghiệp và đường ống kỹ thuật. Sản phẩm có hai lựa chọn vật liệu PE100 và PE80, nhiều cấp áp lực từ PN10 đến PN20, quy cách cuộn dài 300 mét.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  • Loại vật liệu PE100 hoặc PE80.
  • Cấp áp lực PN.
  • Tổng số mét cần sử dụng.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Yêu cầu về phụ kiện.
  • Tiến độ giao hàng.
  • Hồ sơ chất lượng của dự án.

STP Group – Hạ tầng nhựa xanh bền vững
Hotline: 086 586 2021

Chỉ tiêuGiá trị
Vật liệuPE100 / PE80 (chọn khi đặt hàng)
Tiêu chuẩnTCVN 7305:2003 / ISO 4427
Đường kính ngoài (OD)25 mm
Áp lực làm việcPN6 – PN20 (chọn khi đặt hàng)
Kiểu nốiHàn đối đầu / Hàn điện trở
Quy cáchCuộn 100–300m hoặc cây 6m
Màu sắcĐen vạch xanh (mặc định) / Xanh
Xuất xứSTP Group, Việt Nam

Quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá và chính sách tốt nhất:

  • Email: info@stpgroup.com.vn
  • Địa chỉ: TT10 - 11, Khu đấu giá, Xã Gia Lâm, TP. Hà Nội

STP Group giao hàng toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công và cho thuê máy hàn ống HDPE.