Ống HDPE trơn

Ống nhựa HDPE D40 STP: Thông số, ứng dụng và bảng giá

Mã SP: HDPE-D40
Giá: Liên hệ
Vật liệuPE100 / PE80 (tùy chọn)
Tiêu chuẩnTCVN 7305:2003 / ISO 4427
Áp lực làm việcPN6 – PN20 (tùy chọn)
Đường kínhOD 40mm (D40)
Kiểu nốiHàn đối đầu / Điện trở
Quy cáchCuộn 100–300m hoặc cây 6m

✓ Tư vấn kỹ thuật miễn phí   ✓ Giao hàng toàn quốc   ✓ Hỗ trợ thi công & máy hàn ống

Ống nhựa HDPE D40 STP: Bảng giá, thông số và ứng dụng thực tế

Ống nhựa HDPE D40 là một trong những kích thước được sử dụng phổ biến cho hệ thống cấp nước, tưới tiêu, chăn nuôi, cảnh quan và đường ống kỹ thuật. Với đường kính ngoài danh nghĩa 40 mm, sản phẩm có khả năng đáp ứng lưu lượng lớn hơn các dòng D20, D25 và D32 nhưng vẫn thuận tiện khi vận chuyển, lắp đặt và bố trí theo địa hình.

Ống HDPE D40 STP được cung cấp với hai cấp vật liệu PE100 và PE80, nhiều mức áp lực từ PN6 đến PN20. Sản phẩm có quy cách cuộn 200 mét, phù hợp với các tuyến ống dài cần hạn chế mối nối và rút ngắn thời gian thi công.

Bài viết dưới đây cung cấp đầy đủ thông số, bảng giá, ứng dụng và hướng dẫn lựa chọn ống nhựa HDPE D40 cho từng loại công trình.

1. Ống nhựa HDPE D40 là gì?

Ống nhựa HDPE D40, còn được gọi là ống HDPE phi 40, là loại ống được sản xuất từ vật liệu polyethylene mật độ cao, có đường kính ngoài danh nghĩa 40 mm.

Ký hiệu D40 thể hiện kích thước đường kính ngoài của ống. Đường kính trong thực tế sẽ nhỏ hơn và phụ thuộc vào độ dày thành ống.

Ví dụ, cùng là ống D40:

  • Ống PN6 có thành ống mỏng hơn PN16.
  • Ống PN20 có thành ống dày hơn PN10.
  • Thành ống càng dày thì đường kính thông thủy càng giảm.
  • PE100 và PE80 có độ dày khác nhau tại cùng một cấp áp lực.

Theo bảng giá STP Group, sản phẩm gồm:

  • Ống HDPE D40 PE100: PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16 và PN20.
  • Ống HDPE D40 PE80: PN6, PN8, PN10, PN12.5 và PN16.

2. Thông số kỹ thuật ống nhựa HDPE D40

Tiêu chí Thông số
Tên sản phẩm Ống nhựa HDPE D40
Tên gọi phổ biến Ống HDPE phi 40
Đường kính ngoài danh nghĩa 40 mm
Cấp vật liệu PE100, PE80
Cấp áp lực PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16, PN20
Độ dày thành ống Từ 1,8 mm đến 4,5 mm
Đơn vị tính Mét
Quy cách đóng gói 200 mét/cuộn
Phạm vi sử dụng Cấp nước, tưới tiêu, cảnh quan, trang trại và đường ống kỹ thuật

Ống D40 có nhiều cấp áp lực, giúp nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn sản phẩm phù hợp với áp lực vận hành, công suất máy bơm, chiều dài tuyến và điều kiện địa hình.

3. Bảng giá ống nhựa HDPE D40 PE100

STT Chủng loại Áp lực Độ dày Đơn giá chưa VAT Quy cách Giá trị 200 m/cuộn
1 Ống HDPE D40 PE100 PN6 1,8 mm 15.748 đồng/m 200 m/cuộn 3.149.600 đồng
2 Ống HDPE D40 PE100 PN8 2,0 mm 17.052 đồng/m 200 m/cuộn 3.410.400 đồng
3 Ống HDPE D40 PE100 PN10 2,4 mm 20.593 đồng/m 200 m/cuộn 4.118.600 đồng
4 Ống HDPE D40 PE100 PN12.5 3,0 mm 24.880 đồng/m 200 m/cuộn 4.976.000 đồng
5 Ống HDPE D40 PE100 PN16 3,7 mm 29.912 đồng/m 200 m/cuộn 5.982.400 đồng
6 Ống HDPE D40 PE100 PN20 4,5 mm 35.502 đồng/m 200 m/cuộn 7.100.400 đồng

Dòng D40 PE100 có đầy đủ cấp áp lực từ PN6 đến PN20. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần nhiều phương án về chiều dày và khả năng chịu áp.

4. Bảng giá ống nhựa HDPE D40 PE80

STT Chủng loại Áp lực Độ dày Đơn giá chưa VAT Quy cách Giá trị 200 m/cuộn
1 Ống HDPE D40 PE80 PN6 2,0 mm 17.052 đồng/m 200 m/cuộn 3.410.400 đồng
2 Ống HDPE D40 PE80 PN8 2,4 mm 20.593 đồng/m 200 m/cuộn 4.118.600 đồng
3 Ống HDPE D40 PE80 PN10 3,0 mm 24.880 đồng/m 200 m/cuộn 4.976.000 đồng
4 Ống HDPE D40 PE80 PN12.5 3,7 mm 29.912 đồng/m 200 m/cuộn 5.982.400 đồng
5 Ống HDPE D40 PE80 PN16 4,5 mm 35.502 đồng/m 200 m/cuộn 7.100.400 đồng

Đơn giá trên được tổng hợp từ bảng giá ống HDPE STP, tính theo mét và chưa bao gồm VAT. Giá trị nguyên cuộn được tính bằng đơn giá một mét nhân với quy cách 200 mét. Báo giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, địa điểm giao hàng, chi phí vận chuyển và chính sách bán hàng tại thời điểm đặt mua.

5. Ống HDPE D40 phù hợp với những công trình nào?

D40 là kích thước thường được lựa chọn khi tuyến ống cần lưu lượng lớn hơn D32 hoặc phải phân phối nước đến nhiều điểm sử dụng đồng thời.

Ống nhựa HDPE D40 có thể đóng vai trò:

  • Tuyến cấp nước chính cho nhà ở, nhà vườn hoặc công trình nhỏ.
  • Tuyến phân phối trong hệ thống tưới.
  • Đường ống chính trong trang trại.
  • Tuyến cấp nước cho nhiều dãy chuồng nuôi.
  • Đường ống cảnh quan trong khu đô thị.
  • Tuyến nước kỹ thuật tại nhà xưởng.
  • Đường cấp nước tạm cho công trường.

Việc lựa chọn D40 cần dựa trên tính toán lưu lượng và tổn thất áp suất, không nên chỉ lựa chọn theo kinh nghiệm hoặc so sánh giá bán.

STP Group – Kiến tạo hạ tầng nhựa xanh bền vững
Hotline: 0865862021

6. Ứng dụng của ống nhựa HDPE D40

6.1. Hệ thống cấp nước cho nhà ở và công trình dân dụng

Ống nhựa HDPE D40 có thể được sử dụng làm đường cấp nước từ nguồn đến công trình hoặc tuyến phân phối nước ngoài nhà.

Một số vị trí sử dụng gồm:

  • Dẫn nước từ bể chứa.
  • Kết nối nguồn nước đến nhà ở.
  • Cấp nước cho nhà vườn.
  • Cấp nước cho khu nhà trọ hoặc công trình phụ trợ.
  • Dẫn nước đến nhiều khu vực sử dụng.
  • Cấp nước cho hệ thống vệ sinh ngoài nhà.

Đường kính D40 phù hợp hơn D20 hoặc D25 khi công trình có nhiều điểm dùng nước hoặc cần cấp nước trên tuyến dài.

6.2. Hệ thống tưới cây ăn quả

Đối với vườn cây ăn quả, ống HDPE D40 có thể làm tuyến ống chính hoặc tuyến phân phối trung tâm.

Từ ống D40, nước được chia qua tê, van hoặc đai khởi thủy để dẫn đến:

  • Các hàng cây.
  • Các khu tưới độc lập.
  • Đường ống nhỏ hơn.
  • Dây tưới nhỏ giọt.
  • Đầu tưới gốc.
  • Cụm béc tưới.

Cách phân chia thành từng khu vực giúp kiểm soát lưu lượng, áp lực và thời gian tưới hiệu quả hơn.

6.3. Hệ thống tưới phun mưa

Trong hệ thống tưới phun mưa, ống D40 có thể làm tuyến cấp chính cho nhiều đầu phun hoặc nhiều nhánh tưới.

Sản phẩm phù hợp với:

  • Vườn rau.
  • Vườn cây lâu năm.
  • Vườn ươm.
  • Khu trồng hoa.
  • Sân cỏ.
  • Khuôn viên nhà máy.
  • Công viên và khu nghỉ dưỡng.

Khi lựa chọn D40 cho hệ thống phun mưa, cần tính tổng lưu lượng của các béc hoạt động đồng thời và áp lực yêu cầu tại đầu phun xa nhất.

6.4. Nhà màng và nhà kính

Ống nhựa HDPE D40 có thể được sử dụng làm tuyến cấp nước trung tâm trong mô hình nông nghiệp công nghệ cao.

Đường ống có thể cấp nước đến:

  • Hệ thống tưới nhỏ giọt.
  • Hệ thống phun sương.
  • Khu pha trộn dinh dưỡng.
  • Các khu trồng cây riêng biệt.
  • Hệ thống vệ sinh nhà màng.
  • Bể hoặc thiết bị chứa nước.

Khi dẫn dung dịch dinh dưỡng, cần đánh giá khả năng tương thích của vật liệu đường ống, phụ kiện và gioăng làm kín với thành phần dung dịch.

6.5. Trang trại chăn nuôi

Trong trang trại, D40 thường được sử dụng làm tuyến nước chính trước khi chia thành các nhánh nhỏ hơn.

Ống có thể phục vụ:

  • Cấp nước cho máng uống.
  • Cấp nước cho nhiều dãy chuồng.
  • Hệ thống phun sương làm mát.
  • Hệ thống vệ sinh chuồng trại.
  • Cấp nước cho khu sơ chế.
  • Cấp nước cho khu vực phụ trợ.

Quy cách 200 m/cuộn giúp triển khai tuyến dài, giảm số lượng măng sông và mối nối trung gian.

6.6. Cảnh quan và khu đô thị

Ống HDPE phi 40 có thể được sử dụng làm đường phân phối nước cho hệ thống chăm sóc cây xanh tại:

  • Khu đô thị.
  • Công viên.
  • Khu nghỉ dưỡng.
  • Trường học.
  • Bệnh viện.
  • Nhà máy.
  • Khuôn viên văn phòng.
  • Dải phân cách giao thông.

Từ tuyến D40, nước có thể được chia thành các đường D32, D25 hoặc D20 để cấp đến từng bồn cây và khu vực tưới.

6.7. Nuôi trồng thủy sản

Trong các mô hình nuôi trồng thủy sản, ống D40 có thể được sử dụng cho các tuyến nước phụ trợ có lưu lượng phù hợp, chẳng hạn:

  • Cấp nước cho bể nuôi.
  • Phân phối nước đến từng khu vực.
  • Dẫn nước vệ sinh.
  • Cấp nước cho khu xử lý.
  • Đường ống tuần hoàn quy mô nhỏ.
  • Tuyến nước phục vụ sơ chế.

Đối với môi trường nước mặn hoặc lưu chất đặc thù, cần kiểm tra sự phù hợp của toàn bộ hệ thống, bao gồm ống, phụ kiện, van và vật liệu làm kín.

6.8. Hệ thống nước kỹ thuật tại nhà xưởng

Ống nhựa HDPE D40 có thể được xem xét cho đường nước kỹ thuật trong cơ sở sản xuất, nhà kho hoặc nhà xưởng.

Ứng dụng có thể gồm:

  • Cấp nước vệ sinh.
  • Dẫn nước đến khu sản xuất.
  • Cấp nước cho khu phụ trợ.
  • Đường nước phục vụ rửa thiết bị.
  • Tuyến nước ngoài nhà.
  • Hệ thống cấp nước tạm.

Nếu lưu chất không phải nước, đơn vị thiết kế phải đánh giá nhiệt độ, áp lực và khả năng tương thích hóa học trước khi sử dụng.

7. Ưu điểm của ống nhựa HDPE D40

Đáp ứng lưu lượng tốt hơn các kích thước nhỏ

Với đường kính ngoài 40 mm, sản phẩm có thể đáp ứng lưu lượng lớn hơn D20, D25 và D32 trong cùng điều kiện vận hành.

Có nhiều cấp áp lực

Ống D40 PE100 có sáu lựa chọn từ PN6 đến PN20. Điều này giúp người sử dụng lựa chọn đúng độ dày theo yêu cầu của từng tuyến ống.

Quy cách cuộn dài 200 mét

Ống được cung cấp dưới dạng cuộn, phù hợp cho các tuyến dài. Việc giảm số lượng mối nối giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt và hạn chế các vị trí tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ.

Khả năng bố trí linh hoạt

Ống dạng cuộn có thể đi theo các tuyến cong và địa hình phù hợp mà không cần sử dụng quá nhiều cút chuyển hướng.

Ống vẫn phải được uốn trong giới hạn kỹ thuật, tránh bẻ gập hoặc ép biến dạng tiết diện.

Không bị gỉ như kim loại

Vật liệu HDPE không xảy ra hiện tượng gỉ sét như đường ống kim loại, phù hợp với tuyến chôn ngầm, khu vực đất ẩm và môi trường sản xuất nông nghiệp.

Thuận tiện vận chuyển và lắp đặt

Trọng lượng tương đối nhẹ giúp cuộn ống dễ tập kết và triển khai tại khu vực có mặt bằng rộng hoặc địa hình khó tiếp cận.

STP Group – Kiến tạo hạ tầng nhựa xanh bền vững
Hotline: 0865862021

8. So sánh ống HDPE D40 PE100 và PE80

Cấp áp lực D40 PE100 D40 PE80
PN6 Dày 1,8 mm Dày 2,0 mm
PN8 Dày 2,0 mm Dày 2,4 mm
PN10 Dày 2,4 mm Dày 3,0 mm
PN12.5 Dày 3,0 mm Dày 3,7 mm
PN16 Dày 3,7 mm Dày 4,5 mm
PN20 Dày 4,5 mm Không thể hiện trong bảng giá

Tại cùng một cấp áp lực, ống PE100 và PE80 có chiều dày khác nhau. Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào độ dày để đánh giá hoặc thay thế sản phẩm.

Việc lựa chọn cần dựa trên:

  • Cấp vật liệu được quy định trong thiết kế.
  • Áp lực vận hành của hệ thống.
  • Loại phụ kiện kết nối.
  • Lưu lượng yêu cầu.
  • Điều kiện lắp đặt.
  • Tiêu chí nghiệm thu.
  • Yêu cầu của chủ đầu tư.

Khi hồ sơ đã chỉ định PE100 hoặc PE80, việc thay đổi vật liệu cần được đơn vị có thẩm quyền xem xét và chấp thuận.

9. Cách lựa chọn cấp áp lực PN cho ống D40

Ống HDPE D40 PN6

Thích hợp để xem xét cho những tuyến có áp lực vận hành thấp và điều kiện làm việc phù hợp với thiết kế.

Không nên lựa chọn PN6 cho hệ thống bơm áp lực cao nếu chưa có tính toán kỹ thuật.

Ống HDPE D40 PN8

Có thể sử dụng trong một số hệ thống tưới, cấp nước hoặc phân phối nước có áp lực thiết kế tương ứng.

Ống HDPE D40 PN10

Đây là cấp áp lực thường được cân nhắc cho hệ thống cấp nước, tưới tiêu và cảnh quan. Tuy nhiên, cần kiểm tra áp lực tại điểm đầu và điểm cuối tuyến.

Ống HDPE D40 PN12.5

Phù hợp với những hệ thống cần khả năng chịu áp cao hơn PN10 hoặc có điều kiện vận hành phức tạp hơn.

Ống HDPE D40 PN16

Có thể được lựa chọn cho tuyến sử dụng bơm tăng áp, đường ống dài hoặc công trình có yêu cầu dự phòng áp lực lớn hơn.

Ống HDPE D40 PN20

Trong bảng giá, PN20 được cung cấp đối với dòng D40 PE100, độ dày 4,5 mm. Sản phẩm phù hợp khi hồ sơ thiết kế yêu cầu cấp áp lực tương ứng.

Cấp PN cần được lựa chọn dựa trên toàn bộ điều kiện vận hành, bao gồm:

  • Áp lực máy bơm.
  • Áp lực tĩnh.
  • Chênh lệch cao độ.
  • Tổn thất trên đường ống.
  • Chiều dài tuyến.
  • Lưu lượng sử dụng.
  • Đóng mở van.
  • Khả năng xuất hiện tăng áp đột ngột.
  • Hệ số an toàn của công trình.

10. Tiêu chuẩn và tiêu chí chất lượng của ống HDPE D40

Theo hồ sơ bảng giá dòng ống HDPE STP, sản phẩm được công bố theo hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn gồm:

  • ISO 9001:2015.
  • DIN 8074:2011-12.
  • DIN 8075:2011-12.
  • ISO 4427-2:2019.
  • QCVN 16:2023/BXD.
  • QCVN 12-1:2011/BYT.

Phạm vi áp dụng cụ thể cần được đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật và chứng từ của lô hàng thực tế.

Khi nhận sản phẩm tại công trình, khách hàng nên kiểm tra:

  • Đúng kích thước D40.
  • Đúng cấp vật liệu PE100 hoặc PE80.
  • Đúng cấp áp lực PN.
  • Đúng độ dày theo đơn đặt hàng.
  • Bề mặt ống đồng đều, không có vết cắt sâu.
  • Cuộn ống không bị bẹp hoặc gập bất thường.
  • Thông tin nhận diện sản phẩm rõ ràng.
  • Số lượng và chiều dài phù hợp.
  • Hồ sơ chất lượng đáp ứng yêu cầu dự án.

Đối với dự án có yêu cầu nghiệm thu, nhà thầu nên đối chiếu trực tiếp với hồ sơ thiết kế, hồ sơ mời thầu và tài liệu của lô hàng.

11. Phụ kiện thường dùng với ống HDPE D40

Tùy theo thiết kế, ống HDPE phi 40 có thể kết nối với các phụ kiện như:

  • Măng sông nối thẳng D40.
  • Tê đều D40.
  • Tê thu.
  • Cút chuyển hướng.
  • Cút ren trong.
  • Cút ren ngoài.
  • Van khóa.
  • Nút bịt.
  • Đầu chuyển ren.
  • Đai khởi thủy.
  • Phụ kiện chuyển từ D40 sang D32, D25 hoặc kích thước khác.

Phụ kiện cần phù hợp với đường kính, cấp áp lực và điều kiện vận hành của hệ thống. Không nên sử dụng phụ kiện có cấp chịu áp thấp hơn yêu cầu thiết kế.

12. Hướng dẫn thi công ống nhựa HDPE D40

Chuẩn bị trước khi lắp đặt

Trước khi thi công cần kiểm tra:

  • Bản vẽ và hướng tuyến.
  • Chủng loại PE100 hoặc PE80.
  • Cấp PN.
  • Tổng chiều dài.
  • Danh mục phụ kiện.
  • Vị trí van khóa.
  • Cao độ tuyến ống.
  • Điều kiện nền hoặc rãnh chôn.

Trải và vận chuyển cuộn ống

Khi triển khai ống D40:

  • Không kéo lê ống trên đá nhọn.
  • Không dùng vật sắc để cắt dây bó cuộn.
  • Không ném cuộn ống từ trên cao.
  • Không để phương tiện cán trực tiếp lên ống.
  • Không bẻ gập tại một điểm.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cao.

Lắp phụ kiện

Đầu ống cần được cắt vuông và làm sạch trước khi kết nối. Phụ kiện phải đúng kích thước D40 và được lắp theo hướng dẫn kỹ thuật.

Sau khi hoàn thành, cần kiểm tra từng điểm kết nối trước khi thử áp.

Thử áp và nghiệm thu

Hệ thống phải được kiểm tra độ kín trước khi chôn lấp hoặc đưa vào sử dụng. Áp lực và thời gian thử cần thực hiện theo hồ sơ thiết kế, quy trình kỹ thuật và yêu cầu nghiệm thu của công trình.

STP Group – Kiến tạo hạ tầng nhựa xanh bền vững
Hotline: 0865862021

13. Cách bảo quản ống HDPE D40 tại công trường

Để hạn chế biến dạng và hư hỏng, cuộn ống cần được:

  • Đặt trên nền bằng phẳng.
  • Tránh khu vực có vật sắc nhọn.
  • Không xếp chồng quá mức.
  • Không đặt gần nguồn nhiệt.
  • Hạn chế va đập trong quá trình bốc xếp.
  • Có biện pháp cố định tránh cuộn ống tự lăn.
  • Kiểm tra lại trước khi đưa vào lắp đặt.

Ống bị bẹp, gập sâu hoặc có vết cắt lớn cần được đánh giá trước khi sử dụng.

14. Câu hỏi thường gặp về ống nhựa HDPE D40

Ống HDPE D40 có phải là ống phi 40 không?

Có. Ống HDPE D40 thường được gọi là ống HDPE phi 40, với đường kính ngoài danh nghĩa 40 mm.

Một cuộn ống HDPE D40 dài bao nhiêu mét?

Theo bảng giá STP Group, ống D40 có quy cách 200 mét/cuộn.

Giá ống nhựa HDPE D40 bao nhiêu một mét?

Ống D40 PE100 có giá từ 15.748 đến 35.502 đồng/m. Dòng PE80 có giá từ 17.052 đến 35.502 đồng/m, tùy theo cấp áp lực và độ dày. Giá chưa bao gồm VAT.

Ống HDPE D40 PN10 dày bao nhiêu?

  • D40 PE100 PN10 dày 2,4 mm.
  • D40 PE80 PN10 dày 3,0 mm.

Ống HDPE D40 PN16 dày bao nhiêu?

  • D40 PE100 PN16 dày 3,7 mm.
  • D40 PE80 PN16 dày 4,5 mm.

Ống D40 có cấp PN20 không?

Có. Trong bảng giá STP, ống D40 PE100 PN20 có độ dày 4,5 mm. Bảng giá PE80 không thể hiện dòng D40 PN20.

Ống D40 có thể dùng làm tuyến tưới chính không?

Có thể sử dụng D40 làm tuyến chính trong hệ thống tưới có quy mô và lưu lượng phù hợp. Cần tính toán tổng lưu lượng, số lượng đầu tưới, chiều dài tuyến và áp lực bơm trước khi quyết định.

Nên chọn ống D40 hay D32?

D40 thường phù hợp hơn khi cần cấp nước cho nhiều điểm, tuyến dài hoặc lưu lượng lớn hơn. D32 có thể phù hợp với hệ thống nhỏ hơn. Việc lựa chọn nên dựa trên tính toán thủy lực.

Giá nguyên cuộn D40 là bao nhiêu?

Tùy chủng loại, giá trị tham khảo một cuộn 200 mét dao động từ 3.149.600 đồng đến 7.100.400 đồng, chưa bao gồm VAT.

15. Báo giá ống nhựa HDPE D40 tại STP Group

Ống nhựa HDPE D40 STP được cung cấp với nhiều lựa chọn về vật liệu, áp lực và độ dày, phù hợp với hệ thống cấp nước, tưới tiêu, nông nghiệp, chăn nuôi, cảnh quan và đường ống kỹ thuật.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  • Chủng loại PE100 hoặc PE80.
  • Cấp áp lực PN.
  • Tổng chiều dài cần sử dụng.
  • Số lượng cuộn.
  • Danh mục phụ kiện.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Tiến độ cần hàng.
  • Yêu cầu về hồ sơ chất lượng.

STP Group – Kiến tạo hạ tầng nhựa xanh bền vững
Hotline: 0865862021

 

Chỉ tiêuGiá trị
Vật liệuPE100 / PE80 (chọn khi đặt hàng)
Tiêu chuẩnTCVN 7305:2003 / ISO 4427
Đường kính ngoài (OD)40 mm
Áp lực làm việcPN6 – PN20 (chọn khi đặt hàng)
Kiểu nốiHàn đối đầu / Hàn điện trở
Quy cáchCuộn 100–300m hoặc cây 6m
Màu sắcĐen vạch xanh (mặc định) / Xanh
Xuất xứSTP Group, Việt Nam

Quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá và chính sách tốt nhất:

  • Email: info@stpgroup.com.vn
  • Địa chỉ: TT10 - 11, Khu đấu giá, Xã Gia Lâm, TP. Hà Nội

STP Group giao hàng toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công và cho thuê máy hàn ống HDPE.